Thuốc điều trị HIV và AIDS

Thuốc điều trị HIV và AIDS được sử dụng để giảm số lượng HIV trong cơ thể và tăng cường hệ thống miễn dịch. Có sáu loại thuốc kháng HIV. Thông thường, có ba loại thuốc khác nhau được dùng kết hợp, gọi là liệu pháp kết hợp. Việc dùng thuốc đúng và đủ là rất quan trọng để duy trì hiệu quả điều trị cũng như giúp ngăn chặn virus trở nên kháng thuốc. Thuốc điều trị HIV và AIDS được dùng suốt đời.
Mục lục

HIV và AIDS là gì?

HIV là viết tắt của virus gây suy giảm miễn dịch ở người (Human Immunodeficiency Virus). Đây là một virus trong nhóm retrovirus. HIV phá hủy các tế bào T CD4 trong cơ thể, một loại tế bào bạch cầu lympho. T CD4 là những tế bào quan trọng để bảo vệ cơ thể chống lại các loại vi khuẩn, virus và các mầm bệnh khác. HIV nhân lên trong các tế bào CD4 và không bị tiêu diệt bởi các tế bào bạch cầu nhờ việc thay đổi không ngừng vỏ bọc bên ngoài.

AIDS là viết tắt của là hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (Acquired Immunodeficiency Syndrome). Đây là một từ dùng để chỉ giai đoạn cuối của nhiễm HIV, khi hệ thống miễn dịch đã bị suy yếu.

Điều quan trọng bạn nên ghi nhớ là khi mới bị nhiễm HIV, bạn không bị AIDS. Thông thường, sau một vài năm kể từ lúc bị nhiễm HIV, bệnh mới tiến triển đến giai đoạn AIDS vì phải mất vài năm số lượng tế bào T CD4 giảm đến một mức độ mà hệ thống miễn dịch của bạn bị yếu đi, cơ thể dễ bị nhiễm trùng và mắc những bệnh lý cơ hội.

HIV là bệnh có thuốc điều trị và hầu hết bệnh nhân vẫn khỏe mạnh khi được dùng thuốc.

Các loại thuốc điều trị hiv và AIDS

thuốc điều trị hiv và AIDS còn được gọi là thuốc kháng retrovirus (ARV - Antiretrovirus). Có sáu loại thuốc khác nhau hiện được sử dụng tại Anh, bao gồm:

  • NRTIs (Nucleotide Reverse Transcriptase Inhibitors) là thuốc ức chế men (enzyme) sao chép ngược nucleotide, bao gồm abacavir, didanosine, emtricitabine, lamivudine, stavudine, và tenofovir.
  • NNRTIs (Non-nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitors) là thuốc ức chế men (enzyme) sao chép ngược không phải nucleotide, bao gồm: efavirenz, etravirine, và nevirapine.
  • PI (Protease Inhibitors) là thuốc ức chế men protease, bao gồm: atazanavir, darunavir, fosamprenavir, indinavir, lopinavir, nelfinavir, ritonavir, saquinavir, và tipranavir.
  • Thuốc ức chế men tích hợp integrase: raltegravir.
  • Thuốc ức chế hòa màng: enfuvirtide.
  • Thuốc đối kháng thụ thể CCR5: maraviroc.
Xem thêm Thuốc chống retrovirus

Abacavir - Thuốc ức chế enzym sao chép ngược nucleoside

Efavirenz Thuốc ức chế enzym sao chép ngược không phải nucleoside

Lopinavir + Ritonavir - Thuốc ức chế protease

Saquinavir - Thuốc ức chế protease

Thuốc kháng retrovirus tác động bằng cách ngăn chặn sự nhân lên của HIV. Số lượng virus trong cơ thể của bạn (tải lượng virus) được giảm khi dùng thuốc. Điều này cho phép hệ thống miễn dịch của cơ thể hồi phục, cho phép cơ thể của bạn tạo thêm tế bào T CD4. Mục đích của điều trị là giảm tải lượng virus xuống mức thấp nhất, càng lâu càng tốt, để tăng số lượng tế bào T CD4 đến một mức độ bình thường. Điều này cũng có nghĩa là bạn ít có khả năng bị nhiễm trùng khi hệ miễn dịch phục hồi.

Các loại thuốc khác nhau tác động theo cơ chế khác nhau, nhưng cùng hiệu quả ngăn chặn HIV tự sao chép. Để đạt hiệu quả và giảm kháng thuốc, các thuốc được sử dụng kết hợp với nhau.

Khi nào nên bắt đầu điều trị HIV và AIDS?

Theo nguyên tắc chung, điều trị kháng retrovirus bắt đầu khi:

  • Xuất hiện nhiễm trùng cơ hội và các vấn đề khác liên quan đến AIDS, hoặc
  • Số lượng tế bào T CD4 của bạn giảm xuống dưới một mức nhất định (dưới 350 tế bào mỗi mm3 máu) - ngay cả khi bạn không có triệu chứng.
  • Điều trị HIV là một lĩnh vực y khoa có nhiều bước tiến vượt trội. Các thử nghiệm đang được tiến hành để đánh giá xem các loại thuốc kháng retrovirus có nên được bắt đầu dùng sớm ở những người chưa có triệu chứng, thậm chí ngay sau khi bị nhiễm HIV.

Những loại thuốc kháng retrovirus nào thường được dùng?

Việc lựa chọn thuốc điều trị được xem xét tùy từng bệnh nhân. Việc điều trị HIV có thể phức tạp, vì liên quan đến việc dùng kết hợp nhiều loại thuốc khác nhau.


Việc sử dụng ba hoặc nhiều hơn ba loại thuốc kháng retrovirus cùng một lúc, mỗi loại tác động ở những cơ chế khác nhau lên chu trình sao chép của HIV, thì có hiệu quả hơn việc dùng một hoặc hai loại thuốc. Sự kết hợp này cũng làm giảm nguy cơ kháng thuốc. Từ 2008 đã ra đời dạng thuốc viên kết hợp ba trong một, thuận tiện hơn cho việc điều trị.


Nhìn chung, hầu hết các hướng dẫn đều khuyến cáo sử dụng kết hợp

  • Hai NRTI cộng với một NNRTI (phác đồ này thường là lựa chọn đầu tiên, gọi là phác đồ bậc 1), hoặc
  • Hai NRTI cộng với một PI với liều thấp ritonavir. Phác đồ điều trị này thường được dành cho những trường hợp kháng với phác đồ bậc 1, những phụ nữ muốn có thai, hoặc bất cứ ai có bệnh tâm thần.

Bốn điều cần lưu ý khi dùng thuốc điều trị hiv và AIDS?

  • Sự tuân thủ (dùng thuốc đều đặn, đúng và đủ).
  • Cách xử trí khi bạn bỏ lỡ một liều thuốc.
  • Xét nghiệm máu định kỳ.
  • Các loại thuốc khác uống kèm.
1. Sự tuân thủ

Tuân thủ là dùng thuốc đúng và đủ liều theo chỉ định của bác sĩ. Điều này rất quan trọng vì nó quyết định sự thành công của việc điều trị, đồng thời giúp ngăn chặn tình trạng kháng thuốc. Khi bạn bỏ lỡ dù chỉ một hoặc hai liều thuốc, virus có thể trở nên kháng thuốc và rất khó điều trị.

2. Cách xử trí khi bạn bỏ lỡ một liều thuốc

Nếu bạn quên uống một liều, cần uống thuốc ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu lúc bạn nhớ ra cũng là thời điểm bạn phải uống liều kế tiếp, thì bạn không uống hai liều cùng một lúc để bù đắp cho liều đã quên. Tốt nhất, bạn nên gặp bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.

Nếu bạn thường xuyên quên uống thuốc, hãy trình bày với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn để được tư vấn sử dụng các loại viên kết hợp.

3. Xét nghiệm máu định kỳ

Bạn nên làm xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi đáp ứng điều trị. Trước khi bắt đầu điều trị, bạn sẽ được xét nghiệm đếm số lượng tế bào miễn dịch T CD4 và đo tải lượng virus. Đây là những xét nghiệm cơ bản. Sau một tháng dùng thuốc đặc trị, bác sĩ sẽ cho xét nghiệm đo tải lượng virus của bạn và số lượng tế bào T CD4, và sau đó sẽ tiếp tục làm xét nghiệm cứ sau mỗi ba tháng. Nếu điều trị có hiệu quả, lượng virus sẽ giảm và số lượng tế bào T CD4 của bạn sẽ tăng lên.

Có thể bạn sẽ cần xét nghiệm máu nhiều hơn nếu bạn cảm thấy không khỏe hoặc phát hiện các triệu chứng như nhiễm trùng.

4. Dùng các loại thuốc khác

Bác sĩ có thể kê toa một vài loại thuốc đặc trị khác mà bạn có thể mua từ các hiệu thuốc thông thường. Những loại thuốc này bao gồm cả thảo dược. Lưu ý: luôn hỏi dược sĩ hoặc bác sĩ trước khi dùng bất cứ loại thuốc nào mới.

Tác dụng phụ khi dùng thuốc điều trị hiv và AIDS

Các tác dụng phụ đối với hầu hết các loại thuốc đặc trị HIV thường nhẹ và thường biến mất sau một vài tuần. Tác dụng phụ thường gặp là buồn nôn, nôn ói và đau đầu. Nếu những tác dụng phụ này không biến mất, bác sĩ có thể kê toa một số loại thuốc khác để chống tác dụng phụ. Nếu vẫn không khá hơn, bác sĩ có thể thay đổi loại thuốc điều trị.


Những tác dụng phụ ít phổ biến khác:

  • Tổn thương cho gan, thận, hoặc tuyến tụy.
  • Phát ban da.
  • Da khô, các vấn đề móng, rụng tóc.
  • Bệnh lý thần kinh ngoại biên (tổn thương các dây thần kinh).
  • Rối loạn phân bố mỡ (teo mô mỡ hoặc tích tụ mô mỡ ở một số vùng trên cơ thể).
  • Tăng đường huyết và có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường týp 2.

Thời gian điều trị HIV và AIDS

Một khi đã bắt đầu điều trị, bạn sẽ phải dùng những thuốc này đến suốt đời. Việc dùng thuốc nhằm để giữ cho hệ thống miễn dịch của bạn khỏe mạnh và ngăn ngừa bị nhiễm trùng.

Hiệu quả của việc dùng thuốc điều trị hiv và AIDS

Mặc dù các loại thuốc điều trị hiv không chữa khỏi hẳn bệnh, nhưng chúng làm chậm quá trình phát triển từ HIV sang giai đoạn AIDS. Chúng cho phép người bị nhiễm HIV sống và sinh hoạt bình thường. Kể từ khi thuốc đặc trị HIV ra đời, tỷ lệ tử vong do nhiễm AIDS đã giảm đi đáng kể. Các loại thuốc mới cho thấy hiệu quả cao hơn các loại thuốc được sử dụng trước đây.

Nếu không dùng thuốc điều trị hiv sẽ như thế nào?

Nếu bạn bị nhiễm HIV mà không dùng thuốc điều trị HIV, sau một vài năm, lượng virus HIV trong cơ thể bạn sẽ tăng trong khi số lượng tế bào T CD4 giảm đáng kể. Hệ thống miễn dịch của bạn sẽ trở nên rất yếu. Điều này nghĩa rằng cơ thể bạn sẽ dễ bị nhiễm trùng và mắc các bệnh cơ hội. Dần dần các bệnh này sẽ trở nên nghiêm trọng, quá sức chịu đựng của cơ thể và bạn có thể sẽ chết.

Tài liệu tham khảo

http://www.patient.co.uk/health/medicines-for-hiv-and-aids

Nguồn: Internet
1  ... Tiếp » 

Phù bạch huyết: dấu hiệu triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán điều trị

Phù bạch huyết: dấu hiệu triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán điều trị
Hệ bạch huyết là rất quan trọng để giữ cơ thể khỏe mạnh. Lưu thông dịch bạch huyết giàu protein trong cơ thể, thu thập vi khuẩn, virus và các sản phẩm chất thải

Xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát ITP

Xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát ITP
Xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát hay còn gọi là xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch hay vô căn là một rối loạn đông cầm máu có thể dẫn đến dễ bầm tím hoặc chảy máu (xuất huyết).

Tìm hiểu về Bệnh Thalassemia

Bệnh Viêm phế quản cấp

Bệnh Đau đa cơ dạng thấp

Bệnh Đau đa cơ dạng thấp
Đau đa cơ dạng thấp là tình trạng rối loạn viêm gây đau và cứng cơ, thường xảy ra ở vai, cổ, cánh tay và vùng bẹn

Thông tin về Bệnh Sarcoidosis

Thông tin về Bệnh Sarcoidosis
Bệnh sarcoidosis (sarcoidosis) là hậu quả sự phát triển các ổ viêm nhỏ tại nhiều cơ quan khác nhau của cơ thể - thường nhất ở phổi, hạch bạch huyết, mắt và da.

Phản vệ và sốc phản vệ Triệu chứng và cách điều trị

Viêm động mạch Takayasu

Thông tin về Bệnh xơ cứng bì

Tìm hiểu thông tin Bệnh gút

Tìm hiểu Bệnh Viêm mạch máu

Thông tin bệnh Hen phế quản

Bệnh Viêm khớp dạng thấp

Bệnh Tràn khí màng phổi

Thông tin bệnh Tràn dịch màng phổi

Thông tin bệnh Huyết áp thấp

Rối loạn cương dương: Cảnh báo đỏ cho bệnh tim mạch

Rối loạn cương dương: Cảnh báo đỏ cho bệnh tim mạch
Có thể nhiều phái mạnh không biết, nhưng chứng rối loạn cương dương và bệnh tim mạch có quan hệ khá mật thiết với nhau. Theo dõi thông tin sau đây để...

Phình động mạch chủ bụng

Phình động mạch chủ bụng
Phình động mạch chủ bụng (abdominal aortic aneurysm - AAA) là tình trạng giãn nở ( phình ) của một phần động mạch chủ trong vùng bụng mà đường kính …

Thông tin về bệnh Suy tim

Thông tin Bệnh động mạch vành

Tìm hiểu Bệnh Rối loạn nhịp tim

Nhồi máu cơ tim cơn đau tim

Tìm hiểu thông tin Bệnh Meniere

Tìm hiểu thông tin Bệnh Meniere
Bệnh Meniere là một rối loạn ở tai trong gây ra những cơn chóng mặt tự phát, cảm giác xoay tròn, kèm theo sự mất thính lực dao động, ù tai, đôi lúc gây cảm giác đầy tai

Sa sút trí tuệ Dementia

Sa sút trí tuệ Dementia
Sa sút trí tuệ là căn bệnh gồm nhiều triệu chứng khác nhau, ảnh hưởng đến trí tuệ và năng lực xã hội. Giảm trí nhớ rất hay gặp trong sa sút trí tuệ

Hội chứng cơ hình lê cơ tháp

Loạn trương lực cơ và loạn trương lực cơ cổ

Tìm hiểu thông tin Bệnh Wilson

Thông tin Bệnh Viêm màng não

Hội chứng ống cổ tay

Thông tin về bệnh Động kinh

Tìm hiểu thông tin về bệnh Viêm não

Tìm hiểu về bệnh Bại não

Bệnh xơ cứng rải rác

Phục hồi chức năng bệnh Parkinson

Bệnh viện Nội tiết Nghệ An ra mắt Câu lạc bộ đái tháo đường

Bệnh viện Nội tiết Nghệ An ra mắt Câu lạc bộ đái tháo đường
Câu lạc bộ đái tháo đường tổ chức sinh hoạt định kỳ 1 tháng/1 lần.

Loãng xương Nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa

Loãng xương Nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa
Loãng xương là một tình trạng thường gặp khi cấu trúc xương trở nên yếu, ảnh hưởng đến cả nam giới và nữ giới, chủ yếu ở người lớn tuổi. Một số bước để giảm nguy cơ loãng xương.

Thông tin về Bệnh tiểu đường

Tìm hiểu về bệnh Cường giáp

Tìm hiểu về bệnh Suy giáp

Bốn bước để kiểm soát bệnh tiểu đường

Hạ đường huyết nguyên nhân và cách phòng chống

Tìm hiểu thông tin về Tuyến yên