Nội tổng quát hôm nay

Bệnh Viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp là một tình trạng viêm mãn tính thường ảnh hưởng đến các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân. Không giống như các tổn thương có tính hao mòn trong thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng đến lớp lót trong của bao khớp, gây ra sưng đau, cuối cùng có thể dẫn đến mòn xương và biến dạng khớp.
Mục lục V
ĐỊNH NGHĨA

Viêm khớp dạng thấp là gì?

Viêm khớp dạng thấp là một tình trạng viêm mãn tính thường ảnh hưởng đến các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân. Không giống như các tổn thương có tính hao mòn trong thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng đến lớp lót trong của bao khớp, gây ra sưng đau, cuối cùng có thể dẫn đến mòn xương và biến dạng khớp.

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh rối loạn tự miễn, xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công nhầm vào mô của chính cơ thể bạn. Ngoài ảnh hưởng trên khớp, bệnh còn có thể ảnh hưởng đến các phần khác của cơ thể - như da, mắt, phổi và mạch máu.

Mặc dù viêm khớp dạng thấp có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng bệnh thường khởi phát sau tuổi 40. Bệnh thường gặp ở phụ nữ hơn nam giới. Điều trị tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa tổn thương khớp.

TRIỆU CHỨNG

Triệu chứng của viêm khớp dạng thấp

Các dấu hiệu và triệu chứng của viêm khớp dạng thấp có thể bao gồm:

    Khớp sưng, nóng, đau
Ban đầu viêm khớp dạng thấp thường ảnh hưởng đến các khớp nhỏ - đặc biệt là khớp bàn ngón. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng thường lan rộng đến đầu gối, khớp cổ chân, khuỷu tay, khớp hông và khớp vai. Trong hầu hết các trường hợp, các triệu chứng thường xảy ra đối xứng ở các khớp của hai bên cơ thể.

Các triệu chứng của viêm khớp dạng thấp có thể nặng nhẹ khác nhau và thậm chí có thể tự biến mất. Giai đoạn bệnh xuất hiện triệu chứng, còn được gọi là đợt bùng phát, xen kẽ với những khoảng thời gian bệnh thoái lui tương đối - khi sưng và đau khớp giảm dần rồi biến mất. Nhưng theo thời gian, viêm khớp dạng thấp vẫn có thể gây ra biến dạng và trật khớp.

Khi nào cần đi khám bác sĩ

Bạn cần hẹn khám với bác sĩ khi có cảm giác khó chịu và sưng khớp kéo dài dai dẳng.

NGUYÊN NHÂN

Nguyên nhân gây viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công vào màng hoạt dịch – lớp màng lót trong của bao khớp. Quá trình viêm làm dày màng hoạt dịch và cuối cùng có thể phá hủy sụn và xương trong khớp. Gân và dây chằng cố định khớp cũng bị kéo dãn rồi suy yếu. Dần dần, các khớp sẽ bị biến dạng và lệch trục.

Bác sĩ không biết yếu tố nào khởi phát quá trình này mặc dù có nhiều khả năng là do di truyền. Yếu tố gene không thực sự gây ra viêm khớp dạng thấp nhưng nó có thể làm bạn trở nên nhạy cảm hơn với các yếu tố môi trường có thể kích hoạt bệnh như nhiễm một vài loại virus và vi khuẩn nhất định.

YẾU TỐ NGUY CƠ

Ai có nguy cơ bị viêm khớp dạng thấp?

Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp bao gồm:

    Giới tính. Phụ nữ có nguy cơ bị viêm khớp dạng thấp cao hơn nam giới .
  • Tuổi. Viêm khớp dạng thấp có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng tuổi khởi phát thường gặp nhất là từ 40 đến 60.
  • Tiền sử gia đình. Nếu một người trong gia đình bị viêm khớp dạng thấp, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ tăng lên.
BIẾN CHỨNG

Viêm khớp dạng thấp có thể gây biến chứng gì?

Viêm khớp dạng thấp làm tăng nguy cơ mắc bệnh:

    Loãng xương. Bản thân bệnh viêm khớp dạng thấp và một số loại thuốc dùng để điều trị viêm khớp dạng thấp có thể làm tăng nguy cơ loãng xương - tình trạng xương bị suy yếu và dễ gãy.
  • Hội chứng ống cổ tay. Nếu viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng đến khớp cổ tay, tình trạng viêm có thể đè ép các dây thần kinh chi phối hầu hết bàn và ngón tay.
  • Vấn đề về tim. Viêm khớp dạng thấp gia tăng nguy cơ xơ cứng và tắc động mạch cũng như viêm màng ngoài tim.
  • Bệnh phổi. Những người bị viêm khớp dạng thấp có nguy cơ cao bị viêm và xơ sẹo hóa nhu mô phổi, có thể dẫn đến khó thở nặng dần.
CẦN CHUẨN BỊ GÌ TRƯỚC KHI ĐI KHÁM

Đầu tiên bạn có thể thảo luận về các triệu chứng với bác sĩ gia đình, sau đó có thể bạn sẽ được giới thiệu đến một chuyên gia về thấp khớp - bác sĩ chuyên điều trị viêm khớp và các tình trạng viêm khác để được đánh giá thêm.

Những việc bạn có thể làm

Viết một danh sách bao gồm:

    Mô tả chi tiết các triệu chứng của bạn
Những gì bạn mong đợi từ bác sĩ

Bác sĩ có thể hỏi một số câu hỏi như sau:

    Triệu chứng của bạn bắt đầu khi nào?
XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN

Chẩn đoán viêm khớp dạng thấp như thế nào?

Ở giai đoạn đầu, viêm khớp dạng thấp có thể khó chẩn đoán vì các dấu hiệu và triệu chứng thường khá giống những bệnh lý khác. Không có một xét nghiệm máu hoặc một triệu chứng khách quan nào có thể giúp xác định chẩn đoán.

Khi khám bệnh, bác sĩ sẽ tìm các dấu hiệu sưng, nóng và đỏ của các khớp. Bác sĩ cũng sẽ kiểm tra phản xạ và sức cơ của bạn.

Xét nghiệm máu

Những người bị viêm khớp dạng thấp thường có tốc độ máu lắng cao (ESR, hoặc tốc độ lắng), đây là biểu hiện của một quá trình viêm đang diễn ra trong cơ thể. Các xét nghiệm máu khác để tìm yếu tố thấp và kháng thể kháng peptide citrulinated vòng (anti-CCP).

X-quang

Bác sĩ có thể yêu cầu bạn chụp X-quang để theo dõi tiến triển tổn thương tại khớp của bệnh theo thời gian.

ĐIỀU TRỊ

Điều trị viêm khớp dạng thấp

Không có cách chữa triệt để cho viêm khớp dạng thấp. Thuốc có thể làm giảm triệu chứng viêm của khớp để giúp bạn giảm đau và ngăn chặn hoặc làm chậm tổn thương khớp. Lao động và vật lý trị liệu có thể hướng dẫn bạn cách bảo vệ các khớp như thế nào. Nếu khớp của bạn bị phá hủy nặng nề do viêm khớp dạng thấp, có thể cần thiết can thiệp phẫu thuật.

Thuốc

Nhiều loại thuốc dùng trong điều trị viêm khớp dạng thấp có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Bác sĩ thường kê toa thuốc với tác dụng phụ ít nhất trước tiên. Nhưng khi bệnh tiến triển, bạn có thể cần sử dụng loại thuốc mạnh hơn hoặc phải kết hợp thuốc.

    NSAID : thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có thể làm giảm đau và giảm viêm. Các loại NSAID không cần kê toa bao gồm ibuprofen (Advil, Motrin IB) và naproxen sodium (Aleve). Các NSAID mạnh hơn cần được kê toa. Các tác dụng phụ có thể bao gồm ù tai, kích ứng dạ dày, bệnh tim, tổn thương gan và thận.
  • Steroid : thuốc corticosteroid như prednisone có tác dụng giảm viêm, giảm đau và làm chậm tổn thương khớp. Tác dụng phụ của thuốc bao gồm loãng xương, đục thủy tinh thể, tăng cân và đái tháo đường. Bác sĩ thường kê toa corticosteroid để giảm các triệu chứng cấp tính sau đó sẽ giảm liều dần.
  • Thuốc thay đổi diễn tiến bệnh ( DMARDs ): những loại thuốc này có thể làm chậm sự tiến triển của viêm khớp dạng thấp và ngăn chặn tổn thương vĩnh viễn các khớp cũng như mô mềm xung quanh. Các DMARD phổ biến bao gồm methotrexate (Trexall), Leflunomide (Arava), hydroxychloroquine (Plaquenil) và sulfasalazine (Azulfidine). Tác dụng phụ có thể thay đổi nhưng thường bao gồm tổn thương gan, ức chế tủy xương và nhiễm trùng phổi nặng.
  • Thuốc ức chế miễn dịch : các loại thuốc này tác động để ức chế hệ thống miễn dịch đang rối loạn khi bị viêm khớp dạng thấp. Ví dụ như azathioprine (Imuran, Azasan) và cyclosporine (Neoral, Sandimmune, Gengraf). Các loại thuốc này có thể làm tăng khả năng bạn bị nhiễm trùng.
  • Thuốc ức chế TNF – alpha : yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF - alpha) là một chất gây viêm được sản xuất bởi cơ thể của bạn. Chất ức chế TNF- alpha có thể giúp giảm đau, cứng khớp buổi sáng và triệu chứng sưng đau các khớp. Ví dụ như etanercept (Enbrel), infliximab (Remicade), adalimumab (Humira), golimumab (Simponi) và certolizumab (Cimzia). Tác dụng phụ của thuốc này bao gồm buồn nôn, tiêu chảy, rụng tóc và tăng nguy cơ bị nhiễm trùng nặng.
  • Các loại thuốc khác : nhiều loại thuốc viêm khớp dạng thấp khác tác động vào các quá trình khác nhau liên quan đến tình trạng viêm trong cơ thể của bạn. Các thuốc này bao gồm Anakinra (Kineret), abatacept (Orencia), rituximab (Rituxan), tocilizumab (Actemra) và tofacitinib (Xeljanz). Tác dụng phụ có thể bao gồm ngứa, đau bụng, nhức đầu, chảy nước mũi hoặc đau họng.
Trị liệu

Bác sĩ có thể gửi bạn đến nhà trị liệu để bạn được hướng dẫn các bài tập thích hợp nhằm giữ cho các khớp được linh hoạt. Họ cũng có thể gợi ý những cách thức mới giúp bạn làm các công việc hàng ngày được dễ dàng hơn, phù hợp với tình trạng khớp của bạn. Ví dụ, nếu ngón tay của bạn bị sưng, bạn có thể sử dụng cẳng tay để lấy món đồ bạn cần.

Các thiết bị hỗ trợ cũng giúp bạn hạn chế tác động lên các khớp đang sưng đau. Ví dụ, một con dao với cán dao như tay cầm của cái cưa sẽ giúp bạn bảo vệ các ngón tay và khớp cổ tay. Hoặc cái móc để cài khuy sẽ giúp bạn mặc quần áo dễ dàng hơn. Bạn có thể tham khảo thêm tại các cửa hàng dụng cụ y khoa hoặc trong các quyển catalog.

Phẫu thuật

Nếu thuốc men không thể ngăn chặn hoặc làm chậm tổn thương khớp, bác sĩ và bạn có thể cần xét đến phẫu thuật để sửa chữa các khớp bị hư. Phẫu thuật cũng có thể giúp khôi phục khả năng vận động của khớp, giảm đau và chỉnh sửa các biến dạng. Phẫu thuật trong viêm khớp dạng thấp có thể bao gồm một hoặc nhiều phương pháp như sau:

    Thay khớp toàn bộ. Trong phẫu thuật thay khớp, bác sĩ sẽ lấy đi phần khớp hư hại và thay vào một bộ phận giả làm bằng kim loại và nhựa.
  • Sửa chữa gân. Viêm và tổn thương khớp có thể làm gân quanh khớp bị dãn hoặc đứt. Phẫu thuật viên có thể chỉnh sửa các dây chằng quanh khớp .
  • Hàn khớp. Khi không thể thay khớp, bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật hàn khớp để cố định hay chỉnh trục khớp và để giúp bạn giảm đau.
Nguy cơ khi phẫu thuật là chảy máu, nhiễm trùng và đau đớn. Bạn cần thảo luận với bác sĩ về lợi ích và các rủi ro có thể xảy ra.

THAY ĐỔI LỐI SỐNG và CÁC PHƯƠNG PHÁP CHỮA TRỊ TẠI NHÀ

Khi bị viêm khớp dạng thấp, bạn có thể thực hiện từng bước sau để chăm sóc cho bản thân. Các biện pháp tự chăm sóc cùng với thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp có thể giúp bạn kiểm soát được triệu chứng của bệnh.

    Tập thể dục thường xuyên. Các bài tập nhẹ nhàng có thể giúp tăng cường sức cơ quanh khớp và chống lại mệt mỏi. Bạn cần được bác sĩ kiểm tra trước khi bắt đầu tập luyện. Bạn có thể bắt đầu tập bằng cách đi bộ. Bạn có thể tập bơi hoặc tập thể dục nhịp điệu nhẹ nhàng trong nước. Tránh các bài tập nặng, làm khớp bị chấn thương hoặc viêm nhiều hơn.
  • Chườm nóng hoặc chườm lạnh. Chườm nóng có thể giúp giảm đau và dãn cơ. Chườm lạnh có thể gây ra cảm giác tê cũng làm giảm đau và giảm co thắt cơ.
  • Thư giãn. Giảm căng thẳng trong cuộc sống cũng là cách giúp bạn chống chịu với cơn đau. Các kỹ thuật như thôi miên, thiền định, hít thở sâu và thư giãn cơ bắp đều có thể được sử dụng để kiểm soát cơn đau.
CÁC BIỆN PHÁP THAY THẾ

Một số biện pháp điều trị bổ sung và thay thế thông thường có nhiều hứa hẹn trong điều trị viêm khớp dạng thấp bao gồm:

    Dầu thực vật. Hạt của cây anh thảo, cây lưu ly và nho đen chứa một loại axit béo có thể giúp giảm đau và giảm cứng khớp buổi sáng trong viêm khớp dạng thấp. Tác dụng phụ có thể gặp bao gồm buồn nôn, tiêu chảy và trung tiện nhiều. Một số loại dầu thực vật có thể gây tổn thương gan hoặc tương tác với các thuốc khác, nên bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • Dầu cá. Một số nghiên cứu ban đầu đã cho thấy bổ sung dầu cá có thể làm giảm triệu chứng đau và cứng khớp. Tác dụng phụ bao gồm buồn nôn, ợ hơi và vị tanh trong miệng. Dầu cá có thể tương tác với các thuốc khác, nên bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • Thái cực quyền. Liệu pháp vận động này bao gồm các bài tập nhẹ nhàng và kéo dài, kết hợp với hít thở sâu. Nhiều người tập thái cực quyền để giảm căng thẳng trong cuộc sống. Một vài nghiên cứu nhỏ đã kết luận thái cực quyền có tác dụng giảm đau trong viêm khớp dạng thấp. Thái cực quyền khá an toàn nếu được tập luyện đúng cách với sự hướng dẫn của huấn luyện viên. Nhưng bạn không nên tập nếu các động tác gây ra đau.
THEO DÕI VÀ HỖ TRỢ

Mức độ ảnh hưởng của viêm khớp dạng thấp đến các hoạt động hàng ngày phụ thuộc một phần vào cách bạn đối phó với căn bệnh này. Bạn cần tham khảo với bác sĩ hoặc y tá để tìm chiến lược đối phó. Với thời gian bạn sẽ thấy được hiệu quả của các chiến lược này. Trong khi chờ đợi, bạn cần cố gắng:

    Kiểm soát. Cùng với bác sĩ bạn hãy kế hoạch để kiểm soát viêm khớp. Điều này sẽ giúp bạn cảm thấy có trách nhiệm với căn bệnh của chính mình.
  • Nhận biết được giới hạn. Khi mệt mỏi hãy nghỉ ngơi. Viêm khớp dạng thấp có thể làm bạn dễ mệt và yếu cơ. Ngồi nghỉ hoặc một giấc ngủ ngắn mà không ảnh hưởng đến giấc ngủ ban đêm có thể rất hữu ích.
  • Giữ liên lạc với mọi người. Bạn cần cho gia đình biết bạn đang cảm thấy thế nào. Họ có thể lo lắng nhưng lại ngần ngại hỏi thăm bạn. Đặc biệt khi bạn cảm thấy quá sức chịu đựng, hãy tìm và chia sẻ với một thành viên trong gia đình hoặc một người bạn. Bạn cũng nên liên hệ với các bệnh nhân viêm khớp dạng thấp khác thông qua các nhóm hỗ trợ trong cộng đồng hoặc thông qua internet.
  • Hãy dành thời gian cho chính mình. Cuộc sống luôn bận rộn và bạn thường không có đủ thời gian cho chính mình. Hãy tìm thời gian làm những việc bạn thích, có thể là viết báo, đi bộ hoặc nghe nhạc. Bạn cần khoảng thời gian này để giảm bớt căng thẳng và suy nghĩ về cảm nhận của bản thân.
Tài liệu tham khảo

http://www.mayoclinic.com/health/rheumatoid-arthritis/DS00020

Nguồn: Internet
1  ... Tiếp » 

Phù bạch huyết: dấu hiệu triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán điều trị

Phù bạch huyết: dấu hiệu triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán điều trị
Hệ bạch huyết là rất quan trọng để giữ cơ thể khỏe mạnh. Lưu thông dịch bạch huyết giàu protein trong cơ thể, thu thập vi khuẩn, virus và các sản phẩm chất thải

Xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát ITP

Xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát ITP
Xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát hay còn gọi là xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch hay vô căn là một rối loạn đông cầm máu có thể dẫn đến dễ bầm tím hoặc chảy máu (xuất huyết).

Tìm hiểu về Bệnh Thalassemia

Bệnh Viêm phế quản cấp

Ebola Triệu chứng Xét nghiệm và Chẩn đoán bệnh Ebola

Ebola Triệu chứng Xét nghiệm và Chẩn đoán bệnh Ebola
Ebola là gì? Các triệu chứng thường gặp? Các đối tượng có nguy cơ mắc bệnh Ebola? Hướng dẫn xét nghiệm và chẩn đoán nhiễm virus Ebola.

Ebola là gì Triệu chứng và cách phòng chống virus Ebola

Ebola là gì Triệu chứng và cách phòng chống virus Ebola
Ebola là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút Ebola gây nên. Nguồn lây bệnh, biểu hiện và những biện pháp phòng chống bệnh Ebola.

Bệnh sốt xuất huyết Dengue

Bệnh nhiễm ký sinh trùng Toxoplasma Toxoplasmosis

Thuốc điều trị HIV và AIDS

Tìm hiểu về Bệnh sốt rét Malaria

Tìm hiểu thông tin về Bệnh lao

Tìm hiểu bệnh Herpes

Tìm hiểu bệnh Áp xe Abscess

Rối loạn cương dương: Cảnh báo đỏ cho bệnh tim mạch

Rối loạn cương dương: Cảnh báo đỏ cho bệnh tim mạch
Có thể nhiều phái mạnh không biết, nhưng chứng rối loạn cương dương và bệnh tim mạch có quan hệ khá mật thiết với nhau. Theo dõi thông tin sau đây để...

Phình động mạch chủ bụng

Phình động mạch chủ bụng
Phình động mạch chủ bụng (abdominal aortic aneurysm - AAA) là tình trạng giãn nở ( phình ) của một phần động mạch chủ trong vùng bụng mà đường kính …

Thông tin về bệnh Suy tim

Thông tin Bệnh động mạch vành

Tìm hiểu Bệnh Rối loạn nhịp tim

Nhồi máu cơ tim cơn đau tim

Tìm hiểu thông tin Bệnh Meniere

Tìm hiểu thông tin Bệnh Meniere
Bệnh Meniere là một rối loạn ở tai trong gây ra những cơn chóng mặt tự phát, cảm giác xoay tròn, kèm theo sự mất thính lực dao động, ù tai, đôi lúc gây cảm giác đầy tai

Sa sút trí tuệ Dementia

Sa sút trí tuệ Dementia
Sa sút trí tuệ là căn bệnh gồm nhiều triệu chứng khác nhau, ảnh hưởng đến trí tuệ và năng lực xã hội. Giảm trí nhớ rất hay gặp trong sa sút trí tuệ

Hội chứng cơ hình lê cơ tháp

Loạn trương lực cơ và loạn trương lực cơ cổ

Tìm hiểu thông tin Bệnh Wilson

Thông tin Bệnh Viêm màng não

Hội chứng ống cổ tay

Thông tin về bệnh Động kinh

Tìm hiểu thông tin về bệnh Viêm não

Tìm hiểu về bệnh Bại não

Bệnh xơ cứng rải rác

Phục hồi chức năng bệnh Parkinson

Bệnh viện Nội tiết Nghệ An ra mắt Câu lạc bộ đái tháo đường

Bệnh viện Nội tiết Nghệ An ra mắt Câu lạc bộ đái tháo đường
Câu lạc bộ đái tháo đường tổ chức sinh hoạt định kỳ 1 tháng/1 lần.

Loãng xương Nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa

Loãng xương Nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa
Loãng xương là một tình trạng thường gặp khi cấu trúc xương trở nên yếu, ảnh hưởng đến cả nam giới và nữ giới, chủ yếu ở người lớn tuổi. Một số bước để giảm nguy cơ loãng xương.

Thông tin về Bệnh tiểu đường

Tìm hiểu về bệnh Cường giáp

Tìm hiểu về bệnh Suy giáp

Bốn bước để kiểm soát bệnh tiểu đường

Hạ đường huyết nguyên nhân và cách phòng chống

Tìm hiểu thông tin về Tuyến yên

Viêm hạch bạch huyết mạc treo ruột: dấu hiệu triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán điều trị

Viêm hạch bạch huyết mạc treo ruột: dấu hiệu triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán điều trị
Các hạch bạch huyết là bộ sưu tập của các tế bào có vai trò quan trọng trong khả năng của cơ thể chống lại bệnh tật

Chứng tăng calci huyết: dấu hiệu triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán điều trị

Chứng tăng calci huyết: dấu hiệu triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán điều trị
Nếu có chứng tăng calci huyết, có thể có ít hoặc không có dấu hiệu và triệu chứng, đặc biệt nếu là chứng tăng calci huyết nhẹ

Tìm hiểu nguyên nhân Nôn ra máu

Tìm hiểu bệnh Đi tiêu ra máu

Tìm hiểu về bệnh Sỏi mật

Tìm hiểu bệnh Loét dạ dày

Viêm túi thừa

Buồn nôn và nôn

Tiêu chảy cấp ở người lớn

Bệnh CELIAC

Viêm gan A

Viêm gan B